Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microhemostatic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến máy vi cầm máu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to microhemostats
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
hemostatic
AI
1
Liên quan đến máy vi cầm máu
1
Liên quan đến máy vi cầm máu
1
Liên quan đến máy vi cầm máu