Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microgyroscope
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con quay hồi chuyển rất nhỏ
danh từ
A very small gyroscope
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microgyroscope
Dạng gốc
(base form)
microgyroscope
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
gyroscope
AI
1
Con quay hồi chuyển rất nhỏ
1
Con quay hồi chuyển rất nhỏ
1
Con quay hồi chuyển rất nhỏ