Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microforaminiferal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc bao gồm microforaminifera
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to or composed of microforaminifera.
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
foraminiferal
AI
1
Liên quan đến hoặc bao gồm microforaminifera
1
Liên quan đến hoặc bao gồm microforaminifera
1
Liên quan đến hoặc bao gồm microforaminifera