Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microeukaryote
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các sinh vật nhân chuẩn cực nhỏ
danh từ
Any microscopic eukaryote
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microeukaryote
Dạng gốc
(base form)
microeukaryote
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
eukaryote
AI
1
Các sinh vật nhân chuẩn cực nhỏ
1
Các sinh vật nhân chuẩn cực nhỏ
1
Các sinh vật nhân chuẩn cực nhỏ