Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microelectrochemistry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điện hóa sử dụng các thiết bị rất nhỏ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
electrochemistry using very small devices
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
microelectrochemical
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
electrochemistry
AI
1
Điện hóa sử dụng các thiết bị rất nhỏ
1
Điện hóa sử dụng các thiết bị rất nhỏ
1
Điện hóa sử dụng các thiết bị rất nhỏ