Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microdensitometrically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo phương pháp đo mật độ vi mô
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a microdensitometric manner
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
densitometrically
AI
1
Theo phương pháp đo mật độ vi mô
1
Theo phương pháp đo mật độ vi mô
1
Theo phương pháp đo mật độ vi mô