Dịch

microdecompression

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thủ tục phẫu thuật xâm lấn tối thiểu trong đó một phần của nhân nhầy thoát vị được loại bỏ dưới độ phóng đạidanh từkhông đếm được (uncountable)A minimally invasive surgical procedure in which a portion of a herniated nucleus pulposus is removed under magnification.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI