Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microconglomeratic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc bao gồm các tập đoàn vi mô
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to or composed of microconglomerate.
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
conglomeratic
AI
1
Liên quan đến hoặc bao gồm các tập đoàn vi mô
1
Liên quan đến hoặc bao gồm các tập đoàn vi mô
1
Liên quan đến hoặc bao gồm các tập đoàn vi mô