Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microconcentrator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ tập trung rất nhỏ
danh từ
A very small concentrator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microconcentrator
Dạng gốc
(base form)
microconcentrator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
concentrator
AI
1
Bộ tập trung rất nhỏ
1
Bộ tập trung rất nhỏ
1
Bộ tập trung rất nhỏ