Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microcircumferential
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có chu vi rất nhỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a very small circumference
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
circumferential
AI
1
Có chu vi rất nhỏ
1
Có chu vi rất nhỏ
1
Có chu vi rất nhỏ