Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microcephalous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhỏ đầu (người)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
microcephalic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
microcephalous
microcephal
y
Sự nhỏ đầu
danh từ
microcephal
ic
Nhỏ đầu (người)
tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
micro
+
cephalous
AI
1
Nhỏ đầu (người)
1
Nhỏ đầu (người)
1
Nhỏ đầu (người)