Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microbism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự nhiễm trùng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
infestation with microbes
Nguồn gốc
(etymology)
microbe
+
-ism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
感染
gǎn rǎn
Lây nhiễm, nhiễm trùng, truyền nhiễm
Tiếng Tây Ban Nha
infección
Nhiễm trùng
contagio
Nhiễm trùng, truyền nhiễm (sự lây lan hoặc truyền bệnh)
séptico
Nhiễm trùng
AI
1
Sự nhiễm trùng
1
Sự nhiễm trùng
1
Sự nhiễm trùng