Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microbic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vi trùng, (thuộc) vi khuẩn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
microbial
Họ từ
(word family)
cùng gốc
microbic
microb
e
Vi trùng, vi khuẩn, vi sinh vật
danh từ
microbi
al
Thuộc vi sinh vật
tính từ, danh từ
microbic
ide
Chất khử vi trùng
danh từ
microbic
idal
Của, liên quan đến, hoặc hoạt động như một chất diệt vi khuẩn
tính từ, danh từ
Xem thêm 3 từ
Nguồn gốc
(etymology)
microbe
+
-ic
AI
1
Vi trùng
1
Vi trùng
1
Vi trùng