Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microautologous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến việc cấy ghép tự thân các mảnh mô nhỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the autologous transplantation of minute pieces of tissue
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
autologous
AI
1
Liên quan đến việc cấy ghép tự thân các mảnh mô nhỏ
1
Liên quan đến việc cấy ghép tự thân các mảnh mô nhỏ
1
Liên quan đến việc cấy ghép tự thân các mảnh mô nhỏ