Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microatomizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy phun rất nhỏ
danh từ
A very small atomizer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microatomizer
Dạng gốc
(base form)
microatomizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
atomizer
AI
1
Máy phun rất nhỏ
1
Máy phun rất nhỏ
1
Máy phun rất nhỏ