Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microaspirator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy hút rất nhỏ
danh từ
A very small aspirator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microaspirator
Dạng gốc
(base form)
microaspirator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
aspirator
AI
1
Máy hút rất nhỏ
1
Máy hút rất nhỏ
1
Máy hút rất nhỏ