Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microarrangement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự sắp xếp của các vi hạt
danh từ
An arrangement of microparticles
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microarrangement
Dạng gốc
(base form)
microarrangement
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
arrangement
AI
1
Sự sắp xếp của các vi hạt
1
Sự sắp xếp của các vi hạt
1
Sự sắp xếp của các vi hạt