Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microangiology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mạch máu sử dụng các kỹ thuật như chụp vi mạch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
angiology using techniques such as microangiography
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
angiology
AI
1
Mạch máu sử dụng các kỹ thuật như chụp vi mạch
1
Mạch máu sử dụng các kỹ thuật như chụp vi mạch
1
Mạch máu sử dụng các kỹ thuật như chụp vi mạch