Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microammeter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ampe kế đo dòng điện cỡ microampe
danh từ
An ammeter that measures currents of the order of microamperes
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microammeter
Dạng gốc
(base form)
microammeter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
ammeter
AI
1
Ampe kế đo dòng điện cỡ microampe
1
Ampe kế đo dòng điện cỡ microampe
1
Ampe kế đo dòng điện cỡ microampe