Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
miaower
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con mèo kêu meo meo
danh từ
A cat that miaows.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
miaower
Dạng gốc
(base form)
miaower
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
miaow
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
miador
giống đực
Miêu tả
AI
1
Con mèo kêu meo meo
1
Con mèo kêu meo meo
1
Con mèo kêu meo meo