Dịch

mia mia

danh từ (noun)
US/ˈmiə ˈmiə/

Nghĩa chính

  1. Nơi trú ẩn của thổ dân được làm từ vỏ cây, một gunyadanh từAn aboriginal shelter made from bark, a gunya.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mia miaDạng gốc (base form)
  2. mia miasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " ."
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Kurnaimai-mai

AI