Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mezzanine debt
danh từ
(noun)
US
/ˌ
m
ɛ
z
ə
ˈ
n
i
n
ˈ
d
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Nợ liên quan đến tài trợ tầng lửng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Debt related to mezzanine financing.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mezzanine financing
mezzanine loan
mezzanine capital
AI
1
Nợ liên quan đến tài trợ tầng lửng
1
Nợ liên quan đến tài trợ tầng lửng
1
Nợ liên quan đến tài trợ tầng lửng