Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metrotomy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hysterotomy
danh từ
Synonym of hysterotomy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metrotomy
Dạng gốc
(base form)
metrotom
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hysterotomy
Nguồn gốc
(etymology)
metro-
+
-tomy
AI
1
Đồng nghĩa với hysterotomy
1
Đồng nghĩa với hysterotomy
1
Đồng nghĩa với hysterotomy