Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metrologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu hoặc thực hành đo lường
danh từ
One who studies or practices metrology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metrologist
Dạng gốc
(base form)
metrologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
metrology
+
-ist
AI
1
Người nghiên cứu hoặc thực hành đo lường
1
Người nghiên cứu hoặc thực hành đo lường
1
Người nghiên cứu hoặc thực hành đo lường