Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metrologically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách đo lường; liên quan đến đo lường
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a metrological manner; with reference to metrology
Nguồn gốc
(etymology)
metrological
+
-ly
AI
1
Theo cách đo lường
1
Theo cách đo lường
1
Theo cách đo lường