Dịch

metritis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viêm tử cungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inflammation of the uterus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. metritisDạng gốc (base form)
  2. metritides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

metr--itis

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , , , , , , ; , .

AI