Nghĩa chính
- Viêm tử cungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inflammation of the uterus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- metritisDạng gốc (base form)
- metritides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
metr--itis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc metritisVí dụ
- .
- , , , , , , ; , .