Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metric conversion
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɛ
t
ɹ
ɪ
k
k
ə
n
ˈ
v
ɝ
ʒ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với metrication
danh từ
Synonym of metrication.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metric conversion
Dạng gốc
(base form)
metric conversion
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
metrication
AI
1
Đồng nghĩa với metrication
1
Đồng nghĩa với metrication
1
Đồng nghĩa với metrication