Dịch

methylphenidate

danh từ (noun)
US/ˌmɛθ əlˈfɛn ɪˌdeɪt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chất kích thích dùng để điều trị chứng rối loạn tăng động giảm chú ý và chứng ngủ rũ, được biết đến nhiều hơn với tên thương mại Ritalindanh từA stimulant used to treat attention deficit hyperactivity disorder and narcolepsy, better known by the trade name Ritalin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. methylphenidateDạng gốc (base form)
  2. methylphenidatesSố nhiều (plural)

AI