Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
methylidenyl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các dẫn xuất thay thế của gốc methylidene
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Any substituted derivative of a methylidene radical
Nguồn gốc
(etymology)
methylidene
+
-yl
AI
1
Các dẫn xuất thay thế của gốc methylidene
1
Các dẫn xuất thay thế của gốc methylidene
1
Các dẫn xuất thay thế của gốc methylidene