Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
methylergometrine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất tương tự tổng hợp của ergonovine có đặc tính oxytocic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A synthetic analogue of ergonovine with oxytocic properties.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
methylergobasin
methylergonovine
Nguồn gốc
(etymology)
methyl
+
ergometrine
AI
1
Chất tương tự tổng hợp của ergonovine có đặc tính oxytocic
1
Chất tương tự tổng hợp của ergonovine có đặc tính oxytocic
1
Chất tương tự tổng hợp của ergonovine có đặc tính oxytocic