Dịch

methylergometrine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất tương tự tổng hợp của ergonovine có đặc tính oxytocicdanh từkhông đếm được (uncountable)A synthetic analogue of ergonovine with oxytocic properties.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI