Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
methyl acetate
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɛ
θ
ə
l
ˈ
æ
s
ɪ
t
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Este metyl của axit axetic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The methyl ester of acetic acid.
AI
1
Este metyl của axit axetic
1
Este metyl của axit axetic
1
Este metyl của axit axetic