Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
methioninemia
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hypermethioninemia
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of hypermethioninemia.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hypermethioninemia
Nguồn gốc
(etymology)
methionine
+
-emia
AI
1
Đồng nghĩa với hypermethioninemia
1
Đồng nghĩa với hypermethioninemia
1
Đồng nghĩa với hypermethioninemia