Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
methane ice
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
iː
θ
eɪ
n
ˈ
aɪ
s
/
US
/ˈ
m
ɛ
θ
eɪ
n
ˈ
aɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với methane clathrate
danh từ
Synonym of methane clathrate.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
methane clathrate
AI
1
Đồng nghĩa với methane clathrate
1
Đồng nghĩa với methane clathrate
1
Đồng nghĩa với methane clathrate