Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meteor bumper
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
iː
t
ɪ
ɔː
ˈ
b
ʌ
m
p
ə
/
US
/ˈ
m
iː
t
i
oɹ ˈ
b
ʌ
m
p
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Whipple shield
danh từ
Synonym of Whipple shield.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
meteor bumper
Dạng gốc
(base form)
meteor bumper
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Whipple shield
AI
1
Đồng nghĩa với Whipple shield
1
Đồng nghĩa với Whipple shield
1
Đồng nghĩa với Whipple shield