Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metastrophe
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chuyển đổi cơ bản
danh từ
A fundamental transformation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metastrophe
Dạng gốc
(base form)
metastrophe
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
metastrophic
catastrophe
AI
1
Sự chuyển đổi cơ bản
1
Sự chuyển đổi cơ bản
1
Sự chuyển đổi cơ bản