metaspace
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Không gian vượt qua không gian vật lý thông thường, chẳng hạn như không gian mạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A space transcending ordinary physical space, such as cyberspace.
- Không gian khái niệm bị chiếm giữ bởi các siêu đối tượngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The conceptual space occupied by metaobjects.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- metaspaceDạng gốc (base form)
- metaspacesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)