Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metaplastically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách siêu dẻo
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a metaplastic manner
Nguồn gốc
(etymology)
meta-
+
plastically
AI
1
Theo cách siêu dẻo
1
Theo cách siêu dẻo
1
Theo cách siêu dẻo