Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metapectic acid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Axit thu được từ pectin, có thể giống với các axit khác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An acid obtained from pectin, possibly identical to other acids.
Nguồn gốc
(etymology)
meta-
+
pectic acid
AI
1
Axit thu được từ pectin
1
Axit thu được từ pectin
1
Axit thu được từ pectin