Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metanorite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Norit biến chất
danh từ
metamorphosed norite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metanorite
Dạng gốc
(base form)
metanorite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
meta-
+
norite
AI
1
Norit biến chất
1
Norit biến chất
1
Norit biến chất