Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metallocofactor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng yếu tố kim loại
danh từ
A metallic cofactor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metallocofactor
Dạng gốc
(base form)
metallocofactor
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
metallo-
+
cofactor
AI
1
Đồng yếu tố kim loại
1
Đồng yếu tố kim loại
1
Đồng yếu tố kim loại