Dịch

metallism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các hệ thống kinh tế dựa trên giá trị của kim loại (đặc biệt là vàng hoặc bạc)danh từkhông đếm được (uncountable)Any economic system based on the value of metals (especially gold or silver).

Họ từ (word family)

cùng gốc metallism

Nguồn gốc (etymology)

AI