Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metagabbroic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc bao gồm metagabbro
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to or composed of metagabbro.
Nguồn gốc
(etymology)
meta-
+
gabbroic
AI
1
Liên quan đến hoặc bao gồm metagabbro
1
Liên quan đến hoặc bao gồm metagabbro
1
Liên quan đến hoặc bao gồm metagabbro