Dịch

metafictionist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà văn siêu hư cấu; nhà văn viết tiểu thuyết thể loại siêu hư cấudanh từA writer of metafiction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. metafictionistDạng gốc (base form)
  2. metafictionistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI