Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metacestode
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giai đoạn ấu trùng của sán dây
danh từ
The larval stage of a tapeworm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metacestode
Dạng gốc
(base form)
metacestode
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
meta-
+
cestode
AI
1
Giai đoạn ấu trùng của sán dây
1
Giai đoạn ấu trùng của sán dây
1
Giai đoạn ấu trùng của sán dây