Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metabolous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến chất chuyển hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to metabolons
Họ từ
(word family)
cùng gốc
metabolous
metabol
ism
Sự trao đổi chất
danh từ
metabol
ic
Thuộc trao đổi chất
tính từ, danh từ
metabol
ize
Trải qua quá trình trao đổi chất
động từ
neo
metabolous
Liên quan đến tân chuyển hóa
tính từ
AI
1
Liên quan đến chất chuyển hóa
1
Liên quan đến chất chuyển hóa
1
Liên quan đến chất chuyển hóa