metabolically
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Về mặt hoặc bằng phương tiện trao đổi chấttrạng từkhông so sánh (not comparable)In terms of, or by means of, metabolism.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| metabolically challengedtính từ | tính từ | Gặp khó khăn với quá trình trao đổi chất |
Nguồn gốc (etymology)
metabolic-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc metabolicallyVí dụ
- , , " ," Rabito, .., , .
- [ ] “” .