Nghĩa chính
- Tốc độ trao đổi chấtdanh từThe speed of metabolism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- metabolic rateDạng gốc (base form)
- metabolic ratesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| basal metabolic ratedanh từ | danh từ | Lượng năng lượng tiêu hao khi ở trạng thái nghỉ trong môi trường ôn đới trung tính, ở trạng thái sau hấp thụ |