Dịch

metabolic rate

danh từ (noun)
US/ˌmɛtəˈbɑlɪk ˈɹeɪt/

Nghĩa chính

  1. Tốc độ trao đổi chấtdanh từThe speed of metabolism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. metabolic rateDạng gốc (base form)
  2. metabolic ratesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

basal metabolic ratedanh từLượng năng lượng tiêu hao khi ở trạng thái nghỉ trong môi trường ôn đới trung tính, ở trạng thái sau hấp thụ

AI