Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metabogenomics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu về metabogenome
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of metabogenomes
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
metabogenomic
Nguồn gốc
(etymology)
metabo-
+
genomics
AI
1
Nghiên cứu về metabogenome
1
Nghiên cứu về metabogenome
1
Nghiên cứu về metabogenome