Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mestee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mustee
danh từ
Synonym of mustee.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mestee
Dạng gốc
(base form)
mestee
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mustee
AI
1
Đồng nghĩa với mustee
1
Đồng nghĩa với mustee
1
Đồng nghĩa với mustee