Dịch

message queue

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hàng đợi trong đó các tin nhắn có thể được đặt để phân phối giữa các thành phần như một phần của giao tiếp giữa các quá trìnhdanh từA queue onto which messages may be placed for delivery between components as part of interprocess communication.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. message queueDạng gốc (base form)
  2. message queuesSố nhiều (plural)

AI